sequence
/ˈsiːkwəns/
danh từ
sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục; cảnh (trong phim); (âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng
sequence (/ˈsiːkwəns/, danh từ) nghĩa là sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục; cảnh (trong phim); (âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.