Kasser English

serious

/ˈsiəriəs/
tính từ
đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị; hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng; đáng sợ, đáng gờm

serious (/ˈsiəriəs/, tính từ) nghĩa là đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị; hệ trọng, quan trọng, không thể coi thường được; nghiêm trọng, trầm trọng, nặng; đáng sợ, đáng gờm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Câu ví dụ với serious

Chemical contamination of the river is a serious hazard.
ˈkemikəl kən ɔv ðiː ˈrivə ˈɪz ei ˈsiəriəs ˈhæzəd
Nhiễm độc hoá chất ở sông là mối nguy nghiêm trọng.
Do you think climate change is a serious issue?
duː juː θiɳk ˈklaimit tʃeindʤ ˈɪz ei ˈsiəriəs ˈisjuː
Bạn có nghĩ biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm trọng không?
Not a serious one. There is some theft, mostly phones and motorbikes, and the occasional burglary, but violent crime is rare.
nɔt ei ˈsiəriəs wʌn ðeə ˈɪz sʌm θeft ˈmoustli ænd ænd ðiː əˈkeiʤənl ˈbəːgləri bʌt ˈvaiələnt kraim ˈɪz reə
Không nghiêm trọng. Có một ít trộm cắp, chủ yếu điện thoại và xe máy, thỉnh thoảng có trộm đột nhập nhà, nhưng tội phạm bạo lực thì hiếm.
Should the law be harsher for serious crimes?
ʃˈʊd ðiː lɔː biː fɔː ˈsiəriəs
Luật có nên nặng hơn với tội nghiêm trọng không?
However, rapid migration creates serious problems for city inhabitants.
hauˈevə ˈræpid maiˈgreiʃn ˈsiəriəs fɔː ˈsiti
Tuy nhiên, di cư nhanh tạo ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho cư dân thành phố.