steadily
/stˈɛdɪli/
trạng từ
vững, vững chắc, vững vàng; đều đặn, đều đều; kiên định, không thay đổi; trung kiên
steadily (/stˈɛdɪli/, trạng từ) nghĩa là vững, vững chắc, vững vàng; đều đặn, đều đều; kiên định, không thay đổi; trung kiên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.