threat (/θret/, danh từ) nghĩa là sự đe doạ; lời đe doạ, lời hăm doạ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Câu ví dụ với threat
Autonomous vehicles are thought to pose a threat to millions of driving jobs.
ɔːˈtɔnəməs ɑː ðou tuː pouz ei θret tuː ɔv
Xe tự hành được cho là đe doạ hàng triệu việc làm lái xe.