Kasser English

vain

/vein/
tính từ
vô hiệu, không có kết quả, vô ích; hão, hão huyền; rỗng, rỗng tuếch

vain (/vein/, tính từ) nghĩa là vô hiệu, không có kết quả, vô ích; hão, hão huyền; rỗng, rỗng tuếch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.