Kasser English

stretch

/stretʃ/
động từ
kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra; lợi dụng, lạm dụng; nói phóng đại, nói ngoa; (từ lóng) treo cổ (ai)

stretch (/stretʃ/, động từ) nghĩa là kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra; lợi dụng, lạm dụng; nói phóng đại, nói ngoa; (từ lóng) treo cổ (ai). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra; lợi dụng, lạm dụng; nói phóng đại, nói ngoa; (từ lóng) treo cổ (ai)
    to stretch a wire across the road – căng dây qua đường
  • danh từ sự căng ra, sự duỗi ra; quãng (đường); dải, khoảng (đất); nghĩa rộng, nghĩa suy ra
    stretch of the arm – sự duỗi tay ra