Kasser English

souvenir

/ˈsuːvəniə/
danh từ
vật kỷ niệm

souvenir (/ˈsuːvəniə/, danh từ) nghĩa là vật kỷ niệm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 9 của Kasser English.

Câu ví dụ với souvenir

Far from preserving local culture, souvenir shops commercialise it.
fɑː frɔm ˈloukəl ˈkʌltʃə ˈsuːvəniə kəˈməːʃəlaiz it
Thay vì gìn giữ văn hoá địa phương, các cửa hàng lưu niệm thương mại hoá nó.