Kasser English

unfold

/ʌnˈfould/
động từ
mở ra, trải ra; bày tỏ, để lộ, bộc lộ; lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa)

unfold (/ʌnˈfould/, động từ) nghĩa là mở ra, trải ra; bày tỏ, để lộ, bộc lộ; lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.