Kasser English

season

/ˈsiːzn/
danh từ
mùa

season (/ˈsiːzn/, danh từ) nghĩa là mùa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong A2 Bài 12 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mùa (trong năm); thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh; một thời gian
    the four seasons – bốn mùa
  • động từ luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió...); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng; cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối; làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắt
    to season somebody to the hard life – làm cho ai dày dạn với cuộc sống gian khổ