Kasser English

tank

/tæɳk/
danh từ
thùng, két, bể (chứa nước, dầu...); xe tăng

tank (/tæɳk/, danh từ) nghĩa là thùng, két, bể (chứa nước, dầu...); xe tăng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.