safeguard (/ˈseifgɑːd/, danh từ) nghĩa là cái để bảo vệ, cái để che chở; (như) safe-conduct; bộ phận an toàn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ cái để bảo vệ, cái để che chở; (như) safe-conduct; bộ phận an toàn
- động từ che chở, bảo vệ, giữ gìnto safeguard peace – giữ gìn hoà bình