Kasser English

safari

/səˈfɑːri/
danh từ
cuộc đi săn (ở Châu phi); đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)

safari (/səˈfɑːri/, danh từ) nghĩa là cuộc đi săn (ở Châu phi); đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.