Kasser English

tile

/tail/
danh từ
ngói (để lợp nhà); đá lát; ca rôi, gạch vuông; (thân mật) mũ chóp cao

tile (/tail/, danh từ) nghĩa là ngói (để lợp nhà); đá lát; ca rôi, gạch vuông; (thân mật) mũ chóp cao. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ngói (để lợp nhà); đá lát; ca rôi, gạch vuông; (thân mật) mũ chóp cao
  • động từ lợp ngói; lát đá; lát gạch vuông; bắt phải giữ bí mật
    tiled floor – sàn lát gạch vuông