Kasser English

spiritual

/ˈspiritjuəl/
tính từ
(thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn; (thuộc) thần thánh

spiritual (/ˈspiritjuəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn; (thuộc) thần thánh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn; (thuộc) thần thánh
  • danh từ bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiritual)