Kasser English

sleeve

/sliːv/
danh từ
tay áo; (kỹ thuật) ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông; chuẩn bị sẵn một kế hoạch

sleeve (/sliːv/, danh từ) nghĩa là tay áo; (kỹ thuật) ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông; chuẩn bị sẵn một kế hoạch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.