tension
/ˈtenʃn/
danh từ
sự căng; trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng; (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...)
tension (/ˈtenʃn/, danh từ) nghĩa là sự căng; trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng; (vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.