skin (/skin/, danh từ) nghĩa là da, bì; vỏ; da thú. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ da, bì; vỏ; da thúouter skin – biểu bì
- động từ lột da; bóc vỏ, gọt vỏ; (thông tục) lột quần áo (ai)to skin a rabbit – lột da một con thỏ