Kasser English

stir

/stəː/
động từ
khuấy, quấy; làm lay động, làm chuyển động; cời (củi)

stir (/stəː/, động từ) nghĩa là khuấy, quấy; làm lay động, làm chuyển động; cời (củi). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ khuấy, quấy; làm lay động, làm chuyển động; cời (củi)
    to stir tea – khuấy nước trà
  • danh từ (từ lóng) nhà tù, trại giam; sự khuấy, sự quấy trộn; sự chuyển động
    to give one's coffec a stir – khuấy cà phê