Kasser English

shallow

/ʃælou/
tính từ
nông, cạn; nông cạn, hời hợt

shallow (/ʃælou/, tính từ) nghĩa là nông, cạn; nông cạn, hời hợt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ nông, cạn; nông cạn, hời hợt
    shallow water – nước nông
  • danh từ chỗ nông, chỗ cạn
  • động từ làm cạn; cạn đi