Kasser English

stall

/stɔːl/
danh từ
chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn chuồng; ngăn (hầm mỏ than); quầy, bàn bày hàng

stall (/stɔːl/, danh từ) nghĩa là chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn chuồng; ngăn (hầm mỏ than); quầy, bàn bày hàng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn chuồng; ngăn (hầm mỏ than); quầy, bàn bày hàng
  • động từ nhốt vào chuồng để vỗ béo (súc vật); ngăn (chuồng) thành nhiều ngăn; bị nhốt trong ngăn chuồng