surround (/səˈraund/, động từ) nghĩa là bao quanh, vây quanh; bao vây (quân địch). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ bao quanh, vây quanh; bao vây (quân địch)
- danh từ tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường)