Kasser English

stubborn

/ˈstʌbən/
tính từ
bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố; ngoan cường; không lay chuyển được; không gò theo được

stubborn (/ˈstʌbən/, tính từ) nghĩa là bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố; ngoan cường; không lay chuyển được; không gò theo được. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.