Kasser English

wire

/wai/
danh từ
dây (kim loại); bức điện báo; (xem) live

wire (/wai/, danh từ) nghĩa là dây (kim loại); bức điện báo; (xem) live. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dây (kim loại); bức điện báo; (xem) live
    silver wire – dây bạc
  • động từ bọc bằng dây sắt; buộc bằng dây sắt; chăng lưới thép (cửa sổ)