Kasser English

wither

/ˈwi/
động từ
làm héo, làm tàn úa; làm teo; làm khô héo, làm cho héo hắt đi; làm cho bối rối

wither (/ˈwi/, động từ) nghĩa là làm héo, làm tàn úa; làm teo; làm khô héo, làm cho héo hắt đi; làm cho bối rối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.