Kasser English

wing

/wi/
danh từ
(động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; qu, hạt); sự bay, sự cất cánh; (nghĩa bóng) sự bay bổng; (kiến trúc) cánh, chái (nhà)

wing (/wi/, danh từ) nghĩa là (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; qu, hạt); sự bay, sự cất cánh; (nghĩa bóng) sự bay bổng; (kiến trúc) cánh, chái (nhà). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; qu, hạt); sự bay, sự cất cánh; (nghĩa bóng) sự bay bổng; (kiến trúc) cánh, chái (nhà)
    to lend (add) wing to – chắp cánh cho, làm cho chạy mau
  • động từ lắp lông vào (mũi tên); thêm cánh, chắp cánh; làm cho nhanh hn; bay, bay qua
    fear winged his steps – sự sợ h i làm cho nó chạy nhanh như bay