wheat /wiːt/danh từ(thực vật học) cây lúa mì; lúa mì B2 wheat (/wiːt/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây lúa mì; lúa mì. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge