Kasser English

wallow

/ˈwɔlou/
động từ
đằm mình (trong bùn); (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình

wallow (/ˈwɔlou/, động từ) nghĩa là đằm mình (trong bùn); (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ đằm mình (trong bùn); (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình
    buffaloes like to wallow in mud – trâu thích đằm trong bùn
  • danh từ bãi trâu đằm, bãi đằm