Kasser English

wane

/wein/
động từ
khuyết, xế (trăng); (nghĩa bóng) giảm, suy yếu, tàn tạ

wane (/wein/, động từ) nghĩa là khuyết, xế (trăng); (nghĩa bóng) giảm, suy yếu, tàn tạ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ khuyết, xế (trăng); (nghĩa bóng) giảm, suy yếu, tàn tạ
    strength is waning – sức lực suy yếu
  • danh từ (thiên văn học) sự khuyết, tuần trăng khuyết; (nghĩa bóng) sự tàn; lúc tàn, lúc xế, lúc hết thời
    moon on the wane – trăng khuyết