Kasser English

vortex

/ˈvɔːteks/
danh từ
gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; cơn lốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); rôta, cái xoáy, dòng xoáy; bound v. cơ, rôta biên

vortex (/ˈvɔːteks/, danh từ) nghĩa là gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; cơn lốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); rôta, cái xoáy, dòng xoáy; bound v. cơ, rôta biên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.