Kasser English

voracity

/vəˈreiʃəsnis/
danh từ
tính tham ăn, tính phàm ăn; (nghĩa bóng) lòng khao khát

voracity (/vəˈreiʃəsnis/, danh từ) nghĩa là tính tham ăn, tính phàm ăn; (nghĩa bóng) lòng khao khát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.