Kasser English

wall

/wɔːl/
danh từ
tường, vách; thàn, thành luỹ, thành quách; lối đi sát tường nhà trên hè đường

wall (/wɔːl/, danh từ) nghĩa là tường, vách; thàn, thành luỹ, thành quách; lối đi sát tường nhà trên hè đường. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tường, vách; thàn, thành luỹ, thành quách; lối đi sát tường nhà trên hè đường
    blank wall – tường liền không cửa; tường không trang trí
  • động từ xây tường bao quanh, xây thành bao quanh; xây tường xung quanh; ngăn bằng một bức tường