Kasser English

tall

/tɔːl/
tính từ
cao

tall (/tɔːl/, tính từ) nghĩa là cao. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 11 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ cao; (từ lóng) phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa
    how tall is he? – nó cao bao nhiêu?
  • trạng từ ngoa, khoác lác, khoe khoang
    to talk tall – nói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang