Kasser English

surveillance

/səːˈveiləns/
danh từ
sự giám sát

surveillance (/səːˈveiləns/, danh từ) nghĩa là sự giám sát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 3 của Kasser English.

Câu ví dụ với surveillance

Certainly. Algorithms can contain hidden bias, and surveillance technology raises serious questions about privacy and accountability.
ˈsəːtnli kæn kənˈtein haid ˈbaiəs ænd səːˈveiləns tekˈnɔlədʤi ˈsiəriəs əˈbaut privacy ænd ə
Chắc chắn rồi. Thuật toán có thể chứa thiên kiến ẩn, và công nghệ giám sát đặt ra câu hỏi nghiêm túc về quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình.