suspend /səsˈpend/động từtreo lơ lửng; đình chỉ, hoãn; treo giò (ai) B2 suspend (/səsˈpend/, động từ) nghĩa là treo lơ lửng; đình chỉ, hoãn; treo giò (ai). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge