Kasser English

surroundings

/səˈraundiɳz/
danh từ
vùng phụ cận, vùng xung quanh; môi trường xung quanh

surroundings (/səˈraundiɳz/, danh từ) nghĩa là vùng phụ cận, vùng xung quanh; môi trường xung quanh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.