Kasser English

step

/step/
danh từ
bước, bước đi; bước khiêu vũ; bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ...); cấp bậc; sự thăng cấp

step (/step/, danh từ) nghĩa là bước, bước đi; bước khiêu vũ; bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ...); cấp bậc; sự thăng cấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bước, bước đi; bước khiêu vũ; bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ...); cấp bậc; sự thăng cấp
    to take a step forward – tiến lên một bước
  • động từ bước, bước đi; (+ into) bước vào, lâm vào (một hoàn cảnh nào...); (+ on) giẫm lên, lây chân ấn vào, đạp vào, dận
    to step on someone's foot – giẫm lên chân ai