Kasser English

sport

/spɔːt/
danh từ
thể thao; sự giải trí; sự chơi đùa, sự nô đùa; trò đùa, trò cười, trò trớ trêu; cuộc giải trí, cuộc vui chơi ngoài trời (đi săn, đi câu...)

sport (/spɔːt/, danh từ) nghĩa là thể thao; sự giải trí; sự chơi đùa, sự nô đùa; trò đùa, trò cười, trò trớ trêu; cuộc giải trí, cuộc vui chơi ngoài trời (đi săn, đi câu...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thể thao; sự giải trí; sự chơi đùa, sự nô đùa; trò đùa, trò cười, trò trớ trêu; cuộc giải trí, cuộc vui chơi ngoài trời (đi săn, đi câu...)
    inter-university sports – cuộc thi thể thao giữa các trường đại học
  • động từ giải trí; chơi đùa, nô đùa, đùa cợt; trêu chòng; (sinh vật học) biến dị; chưng, diện
    to sport a gold tie-clip – chưng cái kẹp ca vát bằng vàng

Câu ví dụ với sport

Sport improves fitness. Furthermore, it builds team spirit.
spɔːt ˈfitnis ˈfəːðəˈmɔː it tiːm ˈspirit
Thể thao cải thiện thể lực. Hơn nữa, nó xây dựng tinh thần đồng đội.
I'm keen on sport. I took up badminton last year and I play indoor matches twice a week.
kiːn ɔn spɔːt ai teik p ˈbædmintən lɑːst jəː ænd ai plei ˈindɔː twais ei wiːk
Tôi thích thể thao. Năm ngoái tôi bắt đầu chơi cầu lông và chơi trong nhà hai lần một tuần.
Do you prefer playing or watching sport?
duː juː priˈfəː ɔː wˈɒtʃɪŋ spɔːt
Bạn thích chơi hay xem thể thao hơn?
Why is sport important for young people?
wai ˈɪz spɔːt imˈpɔːtənt fɔː jʌɳ ˈpiːpl
Vì sao thể thao quan trọng với người trẻ?