Kasser English

shoal

/ʃoul/
danh từ
chỗ nông, chỗ cạn (nước); bãi cát ngập nước nông; (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm

shoal (/ʃoul/, danh từ) nghĩa là chỗ nông, chỗ cạn (nước); bãi cát ngập nước nông; (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chỗ nông, chỗ cạn (nước); bãi cát ngập nước nông; (nghĩa bóng) sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm
  • tính từ nông cạn, không sâu (nước)
  • động từ cạn đi; làm cho nông, làm cho cạn; lái (thuyền, tàu...) vào chỗ cạn