Kasser English

shimmer

/ˈʃimə/
động từ
chiếu sáng lờ mờ; toả ánh sáng lung linh

shimmer (/ˈʃimə/, động từ) nghĩa là chiếu sáng lờ mờ; toả ánh sáng lung linh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ chiếu sáng lờ mờ; toả ánh sáng lung linh
  • danh từ ánh sáng mờ mờ; ánh sáng lung linh
    the shimmerof the moon on the lake – ánh trăng lung linh trên mặt hồ