Kasser English

side-step

/ˈsaidstep/
động từ
tránh sang bên, né (đen & bóng)

side-step (/ˈsaidstep/, động từ) nghĩa là tránh sang bên, né (đen & bóng). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ tránh sang bên, né (đen & bóng)
    to side-step a difficulty – tránh một sự khó khăn
  • danh từ sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên; bậc xe (ở bên hông xe)