reenact /riːɛnˈækt/động từdiễn lại, tái hiện C1 reenact (/riːɛnˈækt/, động từ) nghĩa là diễn lại, tái hiện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge