Kasser English

provisions

/prəvˈɪʒənz/
danh từ
lương thực dự trữ; điều khoản

provisions (/prəvˈɪʒənz/, danh từ) nghĩa là lương thực dự trữ; điều khoản. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.