Kasser English

planet

/ˈplænit/
danh từ
(thiên văn học) hành tinh; (tôn giáo) áo lễ; (thiên văn) hành tinh

planet (/ˈplænit/, danh từ) nghĩa là (thiên văn học) hành tinh; (tôn giáo) áo lễ; (thiên văn) hành tinh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với planet

Do you think humans will ever inhabit another planet?
duː juː θiɳk wil ˈevə inˈhæbit əˈnʌðə ˈplænit
Bạn có nghĩ con người sẽ có ngày sinh sống trên hành tinh khác không?