Kasser English

pal

/pæl/
danh từ
(từ lóng) bạn

pal (/pæl/, danh từ) nghĩa là (từ lóng) bạn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (từ lóng) bạn
  • động từ ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn
    to pal up with (to) someone – đánh bạn với ai