Kasser English

painter

/peintə/
danh từ
thợ sơn; hoạ sĩ; dây néo (thuyền tàu)

painter (/peintə/, danh từ) nghĩa là thợ sơn; hoạ sĩ; dây néo (thuyền tàu). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.