Kasser English

outwardly

/ˈautwədli/
trạng từ
bề ngoài; hướng ra phía ngoài

outwardly (/ˈautwədli/, trạng từ) nghĩa là bề ngoài; hướng ra phía ngoài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.