Kasser English

oval

/ˈouvəl/
tính từ
có hình trái xoan

oval (/ˈouvəl/, tính từ) nghĩa là có hình trái xoan. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ có hình trái xoan
  • danh từ hình trái xoan; sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn); ôvan; đường trái xoan