mum (/mʌm/, danh từ) nghĩa là nuây (sử học) rượu bia mum (Đức); (thực vật học) hoa cúc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ nuây (sử học) rượu bia mum (Đức); (thực vật học) hoa cúc
- tính từ lặng yên, lặng thinhto be mum – lặng thinh, không nói gì
- thán từ lặng yên, lặng thinhmum's the world – lặng yên đừng nói
- động từ ra ý, ra hiệu; diễn tuồng câm