Kasser English

milk

/milk/
danh từ
sữa; nhựa mủ (cây), nước (dừa...); (xem) spill

milk (/milk/, danh từ) nghĩa là sữa; nhựa mủ (cây), nước (dừa...); (xem) spill. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 6 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sữa; nhựa mủ (cây), nước (dừa...); (xem) spill
    condensed milk – sữa đặc
  • động từ vắt sữa; bòn rút, bóc lột; lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn...)
    to milk a cow – vắt sữa bò

Câu ví dụ với milk

I don't like milk.
ai dount laik milk
Tôi không thích sữa.
Me too! Do you like milk in your coffee?
miː tuː duː juː laik milk in jɔː ˈkɔfi
Mình cũng vậy! Bạn có thích bỏ sữa vào cà phê không?