Kasser English

melon

/ˈmelən/
danh từ
dưa tây; dưa hấu ((cũng) water melon); (từ lóng) lời lãi; chiến lợi phẩm

melon (/ˈmelən/, danh từ) nghĩa là dưa tây; dưa hấu ((cũng) water melon); (từ lóng) lời lãi; chiến lợi phẩm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.